genus cyperus
Định nghĩa
Danh từ riêng (khoa học): Genus Cyperus là một chi thực vật trong họ Cói (Cyperaceae). Đây là chi điển hình của họ này, bao gồm các loài cây thân thảo, giống như cỏ, có thân rễ (rhizomatous). Các loài trong chi này phân bố rộng khắp thế giới, ngoại trừ các vùng cực kỳ lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cyperus bao gồm nhiều loài cói được tìm thấy ở vùng đất ngập nước.)
- (Các loài cây thân thảo giống cỏ có thân rễ của chi Cyperus phân bố khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học, "genus Cyperus" thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân để biểu thị tên khoa học Latinh.
- The taxonomy of genus Cyperus is complex due to its high species diversity. (Phân loại học của chi Cyperus rất phức tạp do sự đa dạng loài cao.)
- Một số loài trong chi này có giá trị kinh tế, như Cyperus papyrus (cây cói giấy) được dùng làm giấy trong thời cổ đại.
Biến thể và từ gần giống
- Cyperaceae (Danh từ): Họ Cói, họ thực vật chứa chi Cyperus.
- Cyperaceae is a large family of monocotyledonous plants. (Họ Cói là một họ thực vật một lá mầm lớn.)
- Cyperus (Danh từ riêng): Tên chi, có thể dùng độc lập khi ngữ cảnh rõ ràng.
- Cyperus species are often used in traditional medicine. (Các loài Cyperus thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Cói: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Cyperus.
- Chi Cói bao gồm nhiều loài mọc hoang ở ruộng lúa.
- Sedge genus: Từ tiếng Anh tương đương, nhưng ít dùng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Genus Cyperus rotundus: Một loài cụ thể trong chi, thường gọi là cỏ gấu.
- Genus Cyperus rotundus is a common weed in tropical regions. (Chi Cyperus rotundus là một loài cỏ dại phổ biến ở vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Cyperus" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.